trăng hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phù phiếm, vô thường của những cuộc tình vụng trộm, ngắn ngủi hoặc không chân thành: Từ này dùng để chỉ những mối quan hệ tình cảm nhẹ bỗng, chóng tàn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu nghiêm túc.
- Chỉ những thú vui trăng hoa, những cuộc tình phong lưu nhưng không bền vững: Thường dùng trong văn chương cổ để nói về lối sống phong lưu, đa tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Câu thơ "Trăng hoa song cũng thị phi biết điều" ý nói đến những chuyện tình duyên phù phiếm cũng phải biết giữ mực, biết điều.
- Đời trai lắm lúc sa vào chuyện trăng hoa, đến khi tỉnh ngộ thì đã muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chuyện trăng hoa": chỉ những mối quan hệ tình cảm phù phiếm, không nghiêm túc, thường là bí mật hoặc thoáng qua.
- Anh ta chẳng quan tâm đến hôn nhân, chỉ thích những chuyện trăng hoa nhất thời.
"Lỡ bước trăng hoa": cụm từ thường gặp trong văn học cổ, chỉ việc lỡ sa vào một mối tình vụng trộm, không chính thức.
- Thân phận nàng lỡ bước trăng hoa, nên giờ đây chịu nhiều tiếng khinh bỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Trăng gió (danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ những cuộc tình phong lưu, lãng mạn nhưng phù phiếm.
- Gió trăng (danh từ): một biến thể khác của "trăng gió", cùng chỉ những thú vui tình ái phong lưu.
Từ đồng nghĩa
- Phong lưu: chỉ lối sống hào hoa, đa tình (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "trăng hoa").
- Lăng nhăng: chỉ tính chất thiếu chung thủy, không nghiêm túc trong tình cảm (mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "trăng hoa" chủ yếu được sử dụng trong văn chương, đặc biệt là thơ ca cổ điển, hoặc trong lối nói văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc cảnh tỉnh, chỉ sự phù phiếm, vô thường, không đáng tin cậy của những cuộc tình. Nó khác với từ "lãng mạn" mang sắc thái tích cực.
- Nh. Trăng gió: Trăng hoa song cũng thị phi biết điều (K).