trăng hoa

Học thuật
Thân thiện
trăng hoa

Một người đàn ông trăng hoa thường lui tới các quán rượu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phù phiếm, vô thường của những cuộc tình vụng trộm, ngắn ngủi hoặc không chân thành: Từ này dùng để chỉ những mối quan hệ tình cảm nhẹ bỗng, chóng tàn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu nghiêm túc.
    • Chỉ những thú vui trăng hoa, những cuộc tình phong lưu nhưng không bền vững: Thường dùng trong văn chương cổ để nói về lối sống phong lưu, đa tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu thơ "Trăng hoa song cũng thị phi biết điều" ý nói đến những chuyện tình duyên phù phiếm cũng phải biết giữ mực, biết điều.
    • Đời trai lắm lúc sa vào chuyện trăng hoa, đến khi tỉnh ngộ thì đã muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện trăng hoa": chỉ những mối quan hệ tình cảm phù phiếm, không nghiêm túc, thường mật hoặc thoáng qua.

    • Anh ta chẳng quan tâm đến hôn nhân, chỉ thích những chuyện trăng hoa nhất thời.
  • "Lỡ bước trăng hoa": cụm từ thường gặp trong văn học cổ, chỉ việc lỡ sa vào một mối tình vụng trộm, không chính thức.

    • Thân phận nàng lỡ bước trăng hoa, nên giờ đây chịu nhiều tiếng khinh bỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Trăng gió (danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ những cuộc tình phong lưu, lãng mạn nhưng phù phiếm.
  • Gió trăng (danh từ): một biến thể khác của "trăng gió", cùng chỉ những thú vui tình ái phong lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Phong lưu: chỉ lối sống hào hoa, đa tình (có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "trăng hoa").
  • Lăng nhăng: chỉ tính chất thiếu chung thủy, không nghiêm túc trong tình cảm (mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "trăng hoa" chủ yếu được sử dụng trong văn chương, đặc biệt thơ ca cổ điển, hoặc trong lối nói văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này luôn mang hàm ý tiêu cực hoặc cảnh tỉnh, chỉ sự phù phiếm, vô thường, không đáng tin cậy của những cuộc tình. khác với từ "lãng mạn" mang sắc thái tích cực.
trăng hoa

Một người đàn ông trăng hoa thường lui tới các quán rượu.

  1. Nh. Trăng gió: Trăng hoa song cũng thị phi biết điều (K).